Từ 5.595 USD xuống 4.200 USD: Phân tích quá trình hình thành và tan biến của phần bù rủi ro địa chính trị trong giá vàng đến năm 2026

Thị trường
Đã cập nhật: 2026/06/10 11:16

Trong nửa đầu năm 2026, thị trường vàng toàn cầu đã trải qua cú sốc định giá địa chính trị dữ dội nhất trong gần hai thập kỷ.

Ngày 29 tháng 01, giá vàng giao ngay (XAU/USD) tăng vọt lên mức cao kỷ lục 5.595 USD/ounce trong phiên giao dịch trong ngày. Chưa đầy một tháng sau, giá nhanh chóng điều chỉnh về quanh mức 4.392 USD vào đầu tháng 02. Sau khi xung đột địa chính trị chính thức bùng nổ vào cuối tháng 02, thị trường vàng bước vào một giai đoạn vận động mới. Tính đến ngày 10 tháng 06, giá vàng giao ngay đã rơi xuống dưới mốc 4.200 USD, đánh dấu mức giảm hơn 1.300 USD so với đỉnh đầu năm.

Diễn biến giá này cho thấy một cấu trúc đối xứng rõ rệt: trong giai đoạn kỳ vọng xung đột địa chính trị, giá vàng leo lên mức cao lịch sử; khi chiến tranh thực sự nổ ra, logic trú ẩn an toàn tạm thời suy yếu; và khi xuất hiện tín hiệu ngừng bắn, phần bù rủi ro địa chính trị bắt đầu dần dần tiêu biến. Quá trình "định giá kỳ vọng—sự kiện thực tế—hội tụ phần bù" trong vòng giao dịch vàng này đã cung cấp mẫu thực nghiệm toàn diện nhất trong thập kỷ qua để phân tích định lượng các mô hình phần bù rủi ro địa chính trị truyền thống.

Ba giai đoạn vận động của giá vàng và dòng thời gian các sự kiện địa chính trị

Trong quý I năm 2026, biến động giá vàng có thể được hiểu qua ba giai đoạn rõ nét: giai đoạn định giá kỳ vọng, giai đoạn sự kiện thực tế, và giai đoạn hội tụ phần bù.

Giai đoạn đầu tiên bắt đầu từ đầu tháng 01 năm 2026. Khi đó, đàm phán hạt nhân giữa Mỹ và Iran rơi vào bế tắc, kỳ vọng về nguy cơ xung đột quân sự tại Trung Đông gia tăng. Trong bối cảnh này, vàng—từ lâu được xem là tài sản trú ẩn an toàn truyền thống—là kênh đầu tiên phản ứng về mặt định giá. Theo phân tích dự báo của Natixis, nếu Mỹ và Iran xảy ra chiến tranh, giá vàng có thể tăng lên vùng 5.500–5.800 USD chỉ trong hai tuần sau khi xung đột nổ ra. Cơ chế định giá kỳ vọng của thị trường đã nhanh chóng phản ánh khả năng này vào giá tài sản. Ngày 29 tháng 01, giá vàng giao ngay đạt đỉnh lịch sử 5.595 USD, với biên độ dao động 52 tuần toàn thị trường kéo dài từ 3.248 USD đến 5.595 USD—một giai đoạn biến động cực mạnh.

Đáng chú ý, đỉnh 5.595 USD xuất hiện trước khi chiến tranh bùng nổ, chứ không phải sau đó. Hiện tượng này làm nổi bật đặc điểm định giá quan trọng của phần bù rủi ro địa chính trị: thị trường thường gán mức phần bù rủi ro cao nhất trong thời kỳ bất định cực đại và thông tin ít nhất, thay vì ở đỉnh điểm căng thẳng xung đột.

Giai đoạn thứ hai bắt đầu từ cuối tháng 02 năm 2026. Theo nhiều nguồn tin, ngày 28 tháng 02, Mỹ và Israel đã tiến hành không kích phối hợp nhằm vào Iran, với các thành phố như Tehran, Isfahan bị tấn công từ trên không. Lãnh tụ tối cao Iran Khamenei đã thiệt mạng trong chiến dịch này. Đáp trả, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran phát động phản công, phóng tên lửa và máy bay không người lái vào các căn cứ quân sự của Mỹ và mục tiêu tại Israel ở Trung Đông. Chiến sự bước vào giai đoạn đối đầu kéo dài, và đến đầu tháng 06 đã kéo dài 100 ngày mà chưa có dấu hiệu kết thúc rõ ràng.

Cường độ của sự kiện là rất lớn. Tuy nhiên, xét về diễn biến thực tế của giá vàng, giá không tiếp tục xu hướng tăng sau khi chiến tranh bùng nổ. Thực tế, nhiều báo cáo phân tích chỉ ra rằng điểm đảo chiều diễn ra đúng vào cuối tháng 02—khi xung đột quân sự đột ngột leo thang, vàng đối mặt với áp lực giảm giá. Giá dầu tăng vọt kéo theo kỳ vọng lạm phát tăng, khiến thị trường từ bỏ kỳ vọng cắt giảm lãi suất và thậm chí bắt đầu tính đến khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất ít nhất một lần trước cuối năm. Chỉ riêng trong tháng 03, giá vàng đã giảm hơn 10%, đánh dấu tháng giảm mạnh nhất kể từ tháng 06 năm 2013.

Giai đoạn thứ ba là quá trình phần bù rủi ro địa chính trị dần tiêu biến. Sau tháng 03, dù chiến sự vẫn tiếp diễn, thị trường bắt đầu tập trung vào khả năng đàm phán hòa bình. Một số phân tích ghi nhận tín hiệu thương lượng xuất hiện quanh ngày 24 tháng 03, dẫn đến giá dầu lao dốc mạnh và vàng phục hồi sau đợt giảm sâu trước đó. Sau đó, khi xuất hiện thêm nhiều dấu hiệu hạ nhiệt—bao gồm việc Iran và Israel đồng ý ngừng tấn công sau cuộc điện đàm hòa giải của Trump—lực mua trú ẩn vào vàng giảm dần theo từng giai đoạn. Đồng thời, lợi suất thực tăng và đồng USD mạnh lên tạo thành "cơn gió ngược kép" với vàng. Đầu tháng 06, giá vàng giao ngay rơi xuống dưới mốc 4.200 USD, xóa sạch gần như toàn bộ thành quả tăng giá từ đầu năm.

Phân tích định lượng phần bù rủi ro địa chính trị

Ba giai đoạn vận động nêu trên cung cấp khung tham chiếu rõ ràng để phân tích định lượng phần bù rủi ro địa chính trị truyền thống. Khái niệm phần bù rủi ro địa chính trị truyền thống đề cập đến phần giá tài sản—đặc biệt là vàng—bù đắp cho các rủi ro vượt ngoài các yếu tố cơ bản thông thường trong các sự kiện xung đột địa chính trị lớn. Phần bù này thường xuất hiện trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị leo thang và dần tiêu biến khi xung đột bùng nổ hoặc trở nên có thể dự đoán hơn.

Cần lưu ý rằng nhiều nghiên cứu học thuật đã xác nhận hiệu ứng lan tỏa rủi ro đáng kể giữa rủi ro địa chính trị và thị trường vàng. Phân tích thực nghiệm cho thấy sự lan tỏa rủi ro giữa các thị trường năng lượng, ngoại hối và vàng là bất đối xứng—sự truyền dẫn biến động từ các cú sốc tiêu cực cực đoan vượt xa so với các cú sốc tích cực, và rủi ro lan tỏa dài hạn chi phối mối liên kết thị trường. Điều này đồng nghĩa phần bù rủi ro địa chính trị về bản chất là yếu tố định giá bất đối xứng và dai dẳng.

Dựa trên dữ liệu giá nửa đầu năm 2026, có thể sử dụng khung định lượng sau để đo lường quá trình hình thành và tiêu biến phần bù rủi ro địa chính trị trong vòng này.

Thiết lập tham số cơ bản:

Bài viết sử dụng giá vàng trung bình tháng 12 năm 2025 làm mốc tham chiếu. Giả định vùng giá tham chiếu dao động từ 4.100 USD đến 4.300 USD (cũng tương ứng với vùng giá sau khi vàng rơi xuống dưới 4.200 USD vào tháng 06 năm 2026). Trên cơ sở này, tổng phần bù có thể ước tính bằng cách lấy giá đỉnh trừ đi giá tham chiếu.

Giá đỉnh: 5.595 USD

Giá tham chiếu: khoảng 4.150 USD

Tổng phần bù đỉnh = 5.595 USD - 4.150 USD ≈ 1.445 USD

Tổng phần bù này có thể tiếp tục phân tách thành ba cấu phần:

Phần bù cấu trúc (khoảng 500–600 USD): Phần này xuất phát từ việc các ngân hàng trung ương mua vàng liên tục, xu hướng phi đô la hóa ngày càng sâu rộng, và định giá rủi ro tín dụng đồng USD trong dài hạn. Nhiều báo cáo tổ chức cho biết phần lớn đà tăng của vàng trong năm 2025 phản ánh tác động tiềm tàng của các chính sách của Trump đối với tín dụng đồng USD và trật tự thương mại toàn cầu. Phần bù này duy trì khá ổn định trước và sau khi chiến tranh bùng nổ, không bị xung đột Trung Đông làm xói mòn một cách hệ thống.

Phần bù kỳ vọng lạm phát (khoảng 300–400 USD): Phần này phát sinh từ cú sốc phía cung của dầu thô, làm tăng kỳ vọng lạm phát cuối kỳ. Sau khi chiến sự nổ ra tại Iran, lo ngại về nguy cơ gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz đẩy giá dầu tăng mạnh, kéo theo kỳ vọng lạm phát toàn cầu tăng cao. Phân tích của ING nêu rõ, sự leo thang xung đột Mỹ-Israel-Iran đã "bơm thêm phần bù rủi ro địa chính trị mới" vào giá vàng.

Phần bù rủi ro địa chính trị thuần túy (khoảng 400–500 USD): Đây là biến số cốt lõi trong khung định lượng, hình thành hoàn toàn từ bất định tại Trung Đông. Đặc điểm của nó là đạt đỉnh trong giai đoạn bất định cực đại và nhanh chóng tiêu biến khi mức độ dự đoán tăng lên.

Vì sao phần bù rủi ro lại giảm sau khi xung đột thực sự bùng nổ?

Đây là hiện tượng nghịch lý nhất trong vòng giao dịch vàng này và là chìa khóa để hiểu các mô hình phần bù rủi ro địa chính trị truyền thống.

Thông thường, mức độ nghiêm trọng của xung đột địa chính trị và giá vàng được kỳ vọng có tương quan thuận—xung đột càng gay gắt, nhu cầu tài sản trú ẩn càng cao, giá vàng càng tăng. Tuy nhiên, sau khi chiến tranh bùng nổ vào cuối tháng 02 năm 2026, giá vàng lại diễn biến ngược với trực giác.

Để lý giải, cần đề cập đến "hiệu ứng hiện thực hóa sự kiện". Cốt lõi của định giá phần bù rủi ro địa chính trị không nằm ở sức tàn phá thực tế của xung đột, mà ở kỳ vọng của thị trường về bất định trong tương lai. Trong những tuần, thậm chí vài tháng trước khi chiến sự bùng nổ, kỳ vọng trú ẩn an toàn kéo dài đã đẩy giá vàng lên mức cao lịch sử. Nói cách khác, vàng đã phản ánh trước các kịch bản bi quan nhất ngay trong giai đoạn kỳ vọng. Khi xung đột thực sự xảy ra, bất định chuyển thành xác định—chiến tranh có thể nổ ra, nhưng thị trường đã nắm được thông tin then chốt về quy mô, phạm vi và phản ứng của các bên liên quan. Sự chuyển dịch từ "bất định chưa biết" sang "rủi ro đã biết" thường kích hoạt hoạt động chốt lời của các vị thế đầu cơ mua lên.

Một số chuyên gia phân tích tổng kết hiện tượng này là "rủi ro đã được định giá trước sự kiện": giá vàng tăng lên mức cao nhờ kỳ vọng trú ẩn trước khi chiến tranh bùng nổ, và khi giao tranh bắt đầu, dòng vốn đầu cơ chốt lời khiến giá giảm.

Bên cạnh đó, biến động kỳ vọng lạm phát do giá dầu tăng vọt cũng đóng vai trò quan trọng sau khi xung đột nổ ra. Thị trường bắt đầu đánh giá lại lộ trình chính sách tiền tệ của Fed. Dữ liệu việc làm phi nông nghiệp đầu tháng 06 năm 2026 đã kích hoạt cú lao dốc trong ngày của giá vàng lên tới 145,59 USD—mức giảm mạnh nhất trong một ngày của năm. Lợi suất thực tăng và đồng USD mạnh lên kết hợp tạo thành áp lực kép đối với vàng.

Kiểm nghiệm mô hình: Tham chiếu từ các mô hình lịch sử

Vòng giao dịch này không phải là sự kiện đơn lẻ. Dữ liệu lịch sử cho thấy xu hướng giá vàng trong các sự kiện xung đột địa chính trị tuân theo những quy luật lặp lại.

Các tổ chức đã rút ra ba quy tắc cốt lõi từ dữ liệu lịch sử: thứ nhất, mức tăng của các hàng hóa năng lượng trong xung đột tỷ lệ thuận với mức độ gián đoạn thực tế của chuỗi cung ứng; thứ hai, độ co giãn của tài sản trú ẩn (vàng, bạc) là hữu hạn, mức tăng lịch sử chỉ từ 1%–2% và tâm lý được hấp thụ rất nhanh; thứ ba, tác động của xung đột không kéo dài quá 10 phiên giao dịch, phần bù rủi ro địa chính trị nhanh chóng tiêu biến nếu không có gián đoạn nguồn cung thực sự.

Xét trên bình diện thời gian rộng hơn, trường hợp năm 1979 đặc biệt đáng chú ý. Sau khi Liên Xô xâm lược Afghanistan, giá vàng tăng vọt từ khoảng 475 USD lên gần 600 USD. Tiếp đó, dưới tác động tổng hợp của khủng hoảng con tin Iran và các biến động địa chính trị khác, vàng tăng từ khoảng 104 USD lên 850 USD trong vòng ba năm rưỡi, mức tăng hơn 700 USD.

Tuy nhiên, vòng này có nhiều điểm khác biệt so với các trường hợp trước đây. Quy mô xung đột lớn hơn nhiều—liên quan đến đối đầu quân sự trực tiếp giữa Mỹ, Israel và Iran, kéo dài hơn 100 ngày. Thế nhưng, độ co giãn trú ẩn của vàng lại thấp hơn so với các xung đột cục bộ trong lịch sử. Điều này phản ánh sự chuyển dịch cấu trúc trong cơ chế định giá vàng: tác động của các yếu tố địa chính trị lên giá vàng đang bị pha loãng, thậm chí bị triệt tiêu bởi các biến số vĩ mô như kỳ vọng lãi suất, tỷ giá USD và kỳ vọng lạm phát. Trong báo cáo tháng 06 mới nhất, Citi đã hạ mục tiêu giá vàng ba tháng từ 4.300 USD xuống 4.000 USD, nhấn mạnh rằng giá hiện tại đang bị kéo giằng co giữa chính sách tiền tệ và rủi ro địa chính trị.

Kết luận

Thị trường vàng nửa đầu năm 2026 cung cấp mẫu thực nghiệm hoàn chỉnh cho các mô hình phần bù rủi ro địa chính trị truyền thống.

Nhìn lại diễn biến giá, đỉnh lịch sử 5.595 USD chủ yếu cấu thành từ phần bù cấu trúc (500–600 USD), phần bù kỳ vọng lạm phát (300–400 USD) và phần bù rủi ro địa chính trị thuần túy (400–500 USD). Tuy nhiên, cấu trúc phần bù này đã nhanh chóng tái cấu trúc sau khi chiến tranh thực sự bùng nổ. Khi xung đột chuyển từ kỳ vọng sang hiện thực, mức độ bất định giảm khiến các vị thế đầu cơ mua lên chốt lời tập trung. Đồng thời, biến động kỳ vọng lạm phát do giá dầu tăng vọt buộc thị trường đánh giá lại lộ trình lãi suất của Fed, và "cơn gió ngược kép" từ lợi suất thực tăng cùng đồng USD mạnh đã tiếp tục bóp nghẹt giá trị trú ẩn của vàng.

Tính đến ngày 10 tháng 06, giá vàng giao ngay đã rơi xuống dưới 4.200 USD, xóa sạch gần như toàn bộ thành quả tăng giá trong năm. Điều này không đồng nghĩa với việc luận điểm dài hạn về vàng bị bác bỏ. Các yếu tố nền tảng như mua vàng liên tục của ngân hàng trung ương và xu hướng phi đô la hóa sâu rộng vẫn còn nguyên giá trị. Tuy nhiên, vòng giao dịch này đã cho thấy một chuyển biến quan trọng: khi môi trường chính sách vĩ mô chuyển từ kỳ vọng nới lỏng sang định giá thắt chặt, tác động ngắn hạn của địa chính trị lên giá vàng đang suy giảm một cách có hệ thống.

Đối với nhà đầu tư, việc đánh giá triển vọng giá vàng cần xem xét đồng thời ba nhóm biến số: diễn biến địa chính trị, hướng đi thực tế của chính sách tiền tệ Fed, và các biến cấu trúc trong mô hình phần bù rủi ro địa chính trị truyền thống vẫn còn ảnh hưởng. Logic trú ẩn an toàn của vàng chưa thay đổi về bản chất, nhưng cơ chế định giá của nó đang được tái định hình bởi các yếu tố vĩ mô sâu rộng hơn.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung