Tính đến ngày 15 tháng 06 năm 2026, theo dữ liệu thị trường Gate, giá giao ngay của vàng (XAU) đang ở mức 4.330,20 USD mỗi ounce, tăng 110,88 USD trong ngày, tương đương mức tăng 2,63%. Hợp đồng tương lai tháng 08 cũng tăng, đạt mức 4.350,40 USD mỗi ounce.
Kể từ khi giá vàng đạt đỉnh lịch sử trên 5.500 USD vào tháng 01 năm 2026, thị trường đã chứng kiến những đợt điều chỉnh mạnh và biến động rộng. Đầu tháng 06, vàng có lúc giảm xuống quanh mức 4.020 USD, tức giảm khoảng 25% đến 28% so với mức đỉnh. Ngày 14 tháng 06, Mỹ và Iran công bố thỏa thuận ngừng bắn, báo hiệu sự giảm nhẹ thực tế của rủi ro địa chính trị. Vàng đã phục hồi hơn 2% trong ngày, lấy lại mốc 4.300 USD.
Biến động địa chính trị ngắn hạn và những thay đổi nhỏ trong kỳ vọng chính sách tiền tệ tiếp tục thúc đẩy biến động hàng ngày của vàng. Tuy nhiên, câu hỏi sâu xa hơn vẫn là: Liệu logic nền tảng đã thúc đẩy đà tăng nhiều năm của vàng còn giữ nguyên giá trị?
Vì Sao Các Ngân Hàng Trung Ương Toàn Cầu Vẫn Tiếp Tục Mua Vàng?
Để hiểu logic dài hạn của thị trường vàng, trước tiên cần giải đáp một câu hỏi cốt lõi: Khi vàng ở mức 4.300 USD, vì sao các ngân hàng trung ương vẫn mua thay vì bán?
Theo Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã mua ròng tổng cộng 850 tấn vàng trong năm 2025. Dù tốc độ này đã chậm lại so với mức hơn 1.000 tấn mỗi năm từ 2022 đến 2024, xu hướng mua ròng vẫn được duy trì. Năm 2026, hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương đang có dấu hiệu tăng tốc: chỉ riêng quý I đã mua ròng hơn 250 tấn. Dù tháng 03 có bán ròng gần 30 tấn, các ngân hàng trung ương đã nhanh chóng quay lại mua ròng vào tháng 04, bổ sung thêm 17 tấn với đà phục hồi hình chữ "V" mạnh mẽ.
Phân tích chi tiết cho thấy các ngân hàng trung ương Đông Âu và châu Á là động lực chính. Trong 36 tháng qua, các ngân hàng trung ương Đông Âu mua ròng trung bình 12 tấn mỗi tháng, còn châu Á là 11 tấn/tháng. Toàn cầu, mức trung bình là 29 tấn/tháng.
Ba Lan hiện dẫn đầu thế giới về mua vàng trong nhóm ngân hàng trung ương. Năm 2024, nước này mua ròng 90 tấn, đứng đầu toàn cầu; năm 2025 tăng lên 102 tấn, giữ vị trí số một năm thứ hai liên tiếp. Tháng 04 năm 2026, Ba Lan mua 14 tấn chỉ trong một tháng, nâng tỷ trọng vàng trong dự trữ lên 30%. Thống đốc ngân hàng trung ương Ba Lan đã đặt mục tiêu dự trữ vàng đạt 700 tấn, và với tốc độ hiện tại, Ba Lan có khả năng lọt vào top 10 quốc gia nắm giữ vàng chính thức lớn nhất thế giới trong năm nay.
Ngân hàng trung ương Trung Quốc cũng duy trì tốc độ tích lũy vàng ổn định. Đến cuối tháng 04 năm 2026, dự trữ vàng của Trung Quốc đã tăng lên khoảng 2.322 tấn, ghi nhận 18 tháng tăng liên tiếp. Mức tăng 8 tấn trong tháng 04 là mức bổ sung lớn thứ hai kể từ tháng 12 năm 2024.
Đáng chú ý, một số quốc gia cũng giảm nắm giữ vàng ở một số thời điểm nhất định. Từ năm 2022, Thổ Nhĩ Kỳ đã tích lũy khoảng 220 tấn vàng, nhưng sau khi chiến tranh Iran bùng nổ đầu năm 2026, nước này đã bán hoặc cho vay 130 tấn—động thái mà Ngân hàng Trung ương châu Âu gọi là "một trong những đợt giảm dự trữ lớn nhất trong những năm gần đây". Ngân hàng trung ương Nga ghi nhận bán ròng 6 tấn trong tháng 04, đánh dấu tháng thứ tư liên tiếp bán ròng. Điều này cho thấy hoạt động dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương không phải là quá trình tích lũy một chiều, tuyến tính, mà được điều chỉnh linh hoạt dựa trên an ninh địa chính trị trong nước, nhu cầu thanh khoản ngoại hối và mục tiêu phân bổ dự trữ.
Tổng thể, dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu đã vượt 36.000 tấn, tiến gần đến mức đỉnh lịch sử 38.000 tấn từng thiết lập thời kỳ Bretton Woods. Quan trọng hơn, khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới năm 2025 cho thấy 95% ngân hàng trung ương được hỏi kỳ vọng dự trữ vàng toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tới, và 43% dự định bổ sung vàng vào dự trữ của mình—cả hai con số đều cao hơn đáng kể so với năm 2024. Khảo sát này nhấn mạnh logic nền tảng cho việc mua vàng của ngân hàng trung ương—phân bổ chiến lược vào tài sản không có rủi ro tín dụng chủ quyền—vẫn được duy trì, ngay cả khi giá ở mức cao.
De-Dollarization Đang Thay Đổi Phân Bổ Dự Trữ Toàn Cầu Như Thế Nào?
Nếu việc mua vàng của ngân hàng trung ương đại diện cho sự thay đổi động về nhu cầu, thì quá trình phi đô la hóa (de-dollarization) là bối cảnh vĩ mô thúc đẩy xu hướng này. Cần làm rõ rằng phi đô la hóa không đồng nghĩa với việc đồng USD sẽ nhanh chóng bị thay thế, mà là dự trữ toàn cầu đang trải qua quá trình tái cân bằng dần dần, đa tầng.
Báo cáo của Ngân hàng Trung ương châu Âu công bố ngày 02 tháng 06 năm 2026 cung cấp dữ liệu quan trọng để hiểu xu hướng này. Đến cuối năm 2025, vàng chiếm 27% tổng dự trữ của các ngân hàng trung ương toàn cầu, vượt qua trái phiếu chính phủ Mỹ (US Treasuries) ở mức 22% và trở thành tài sản dự trữ lớn nhất thế giới. Tài sản bằng đồng USD (bao gồm trái phiếu và các khoản nắm giữ khác định giá bằng USD) vẫn giữ vị trí số một với tỷ trọng 42%, nhưng tỷ lệ này đang giảm dần trong thập kỷ qua.
Sự thay đổi thứ hạng này vừa do giá vàng tăng 65% trong năm 2025, vừa do các ngân hàng trung ương chủ động giảm nắm giữ trái phiếu Mỹ và tăng phân bổ vàng. Chủ tịch ECB Christine Lagarde nhận định trong báo cáo: "Căng thẳng địa chính trị dai dẳng tiếp tục thúc đẩy hoạt động mua vàng mạnh mẽ của các ngân hàng trung ương."
Động lực cốt lõi của quá trình phi đô la hóa sâu rộng là sự đánh giá lại hệ thống về độ an toàn của tài sản bằng USD. Sau khi Mỹ đóng băng khoảng 300 tỷ USD dự trữ nước ngoài của Nga sau xung đột Nga-Ukraine năm 2022, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã nhận được thông điệp rõ ràng: dự trữ bằng USD không còn là nơi trú ẩn an toàn trong kịch bản địa chính trị cực đoan. Sự thay đổi nhận thức này chính là logic nền tảng thúc đẩy làn sóng mua vàng của ngân hàng trung ương.
Các quốc gia BRICS và các nền kinh tế mới nổi khác đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Trung Quốc, Ba Lan, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ là những người mua chính trong những năm gần đây. Những quốc gia này cũng đang thúc đẩy các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương, hệ thống thanh toán bằng nội tệ và kênh giao dịch phi USD, xây dựng nhiều lộ trình hướng tới phi đô la hóa. Trong cấu trúc dự trữ của họ, vàng đóng vai trò phòng ngừa rủi ro độc tôn đối với rủi ro đơn tiền tệ (USD)—không có cơ quan phát hành, không có rủi ro tín dụng đối tác và không chịu sự quản lý của bất kỳ quốc gia nào.
Cần lưu ý rằng quá trình phi đô la hóa không diễn ra tuyến tính. Sức mạnh của đồng USD trong thanh toán quốc tế, thanh toán thương mại và giao dịch ngoại hối khó có thể bị thay thế trong ngắn hạn. Nhưng hướng đi đã rõ: các ngân hàng trung ương đang chuyển từ "neo tối ưu bằng USD" sang phân bổ đa dạng hơn. Trong quá trình chuyển đổi này, vị thế độc nhất của vàng như tài sản vượt ngoài rủi ro tín dụng chủ quyền trở thành thành phần không thể thiếu.
Rủi Ro Tín Dụng Chủ Quyền Gia Tăng Thúc Đẩy Nhu Cầu Vàng Ra Sao?
Rủi ro tín dụng chủ quyền gia tăng là biến số cốt lõi thứ ba hỗ trợ cấu trúc cho vàng. Từ năm 2026, yếu tố này đang tăng tốc.
Ngày 16 tháng 05 năm 2026, Moody’s hạ xếp hạng tín dụng chủ quyền của Mỹ từ Aaa xuống Aa1, với lý do nợ chính phủ và chi phí lãi suất tăng liên tục. Với động thái này, Mỹ đã mất xếp hạng tín dụng cao nhất từ cả ba tổ chức lớn (S&P, Fitch và Moody’s). Mỗi tổ chức có lý do khác nhau, nhưng đều chỉ ra vấn đề cốt lõi: nợ liên bang Mỹ tăng không ngừng và làm suy yếu tính bền vững tài khóa.
Nợ chính phủ liên bang Mỹ đã vượt 36 nghìn tỷ USD, với 6,5 nghìn tỷ USD trái phiếu đáo hạn chỉ riêng trong tháng 06 năm 2026. Tỷ lệ nợ trên GDP của Mỹ đã vượt 120%, và Moody’s dự báo sẽ tăng lên 134% vào năm 2035. Trong môi trường lãi suất cao, chi phí lãi ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách, càng hạn chế lựa chọn chính sách tài khóa. Moody’s nêu trong báo cáo hạ xếp hạng: Quốc hội và chính quyền chưa thực hiện được biện pháp hiệu quả đảo ngược xu hướng thâm hụt và chi phí lãi suất tăng hàng năm, "và thâm hụt dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng trong thập kỷ tới".
Mỹ không phải là trường hợp duy nhất. Dữ liệu IMF cho thấy nợ công toàn cầu đã vượt 100 nghìn tỷ USD trong năm 2025 và dự kiến tiến gần 100% GDP toàn cầu năm 2026, mức cao nhất kể từ Thế chiến II. Các nền kinh tế phát triển đối mặt với vấn đề nợ đặc biệt nghiêm trọng: Nhật Bản có tỷ lệ nợ trên GDP vượt 200%, Anh, Pháp và Ý đều gần mức cao lịch sử.
Rủi ro tín dụng chủ quyền gia tăng đồng nghĩa với việc trái phiếu chính phủ—vốn được xem là "tài sản không rủi ro"—đang bị suy yếu nền tảng tín dụng một cách hệ thống. Trong bối cảnh này, vàng không có rủi ro tín dụng chủ quyền—không có tổ chức phát hành, không có rủi ro vỡ nợ và không bị ảnh hưởng bởi uy tín tín dụng của bất kỳ quốc gia nào—tạo ra lợi thế cạnh tranh độc nhất so với mọi loại tiền pháp định.
Độ cứng nguồn cung của vàng càng củng cố logic này. Tổng lượng vàng trên mặt đất toàn cầu khoảng 219.900 tấn, sản lượng khai thác hàng năm chỉ đạt 3.500 đến 3.700 tấn—tốc độ tăng trưởng dưới 2% mỗi năm. Trong thời đại xung đột địa chính trị căng thẳng và xu hướng toàn cầu hướng đến "ưu tiên an ninh", lợi thế cốt lõi của tài sản vật chất nằm ở tính không thể thay thế, nguồn cung cứng và thuộc tính chiến lược mạnh mẽ. Khi tín dụng chủ quyền bị xói mòn hệ thống, vai trò của vàng như tài sản dự trữ tối thượng càng trở nên nổi bật.
Mô Hình Ba Trụ Đỡ Nâng Đỡ Triển Vọng Trung Dài Hạn Của Vàng Như Thế Nào?
Việc tích lũy của ngân hàng trung ương toàn cầu, quá trình phi đô la hóa sâu rộng và rủi ro tín dụng chủ quyền gia tăng—ba yếu tố này không tồn tại riêng lẻ mà đan xen và củng cố lẫn nhau.
Hoạt động mua của ngân hàng trung ương là động lực nhu cầu trực tiếp. Với dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu đạt 36.000 tấn, dù mức mua ròng hàng năm giảm từ đỉnh 1.000 tấn xuống 850 tấn, vẫn chiếm hơn 20% sản lượng khai thác vàng toàn cầu mỗi năm, tạo nền tảng nhu cầu ổn định, dự đoán được.
Quá trình phi đô la hóa sâu rộng cung cấp khung câu chuyện vĩ mô. Khi các ngân hàng trung ương nâng tỷ trọng vàng trong dự trữ từ 20% lên 27%, đó không chỉ là sự thay đổi về số học, mà là quá trình điều chỉnh dần logic hậu Bretton Woods—chuyển từ hệ thống dự trữ đơn tiền tệ sang đa dạng hóa. Với thâm hụt tài khóa và gánh nặng nợ của Mỹ tiếp tục tăng, xu hướng này có thể còn tăng tốc.
Rủi ro tín dụng chủ quyền gia tăng cung cấp điểm neo an toàn tối thượng. Khi xếp hạng chủ quyền Mỹ bị hạ xuống Aa1, nợ công toàn cầu vượt 100 nghìn tỷ USD và căng thẳng địa chính trị tiếp diễn, vị thế của vàng như "tài sản dự trữ không vỡ nợ" đang được đánh giá lại một cách hệ thống. Các chuyên gia phân tích thị trường nhận định: "Các trụ đỡ cấu trúc gồm rủi ro tín dụng chủ quyền toàn cầu gia tăng, phân cực địa chính trị và quá trình phi đô la hóa sâu rộng vẫn rất vững chắc."
Sự tương tác của ba yếu tố này có thể tóm tắt như sau: phi đô la hóa cung cấp định hướng chiến lược, hoạt động mua của ngân hàng trung ương tạo ra nhu cầu thực tế, và rủi ro tín dụng chủ quyền nâng đỡ định giá vàng ở cấp độ tài sản. Bất kỳ thay đổi nào ở một yếu tố có thể ảnh hưởng đến biến động giá ngắn hạn, nhưng sức mạnh cấu trúc của ba trụ đỡ này quyết định logic nền tảng cho giá trị phân bổ trung và dài hạn của vàng.
Biến Động Ngắn Hạn Có Làm Suy Yếu Logic Này?
Kể từ khi đạt đỉnh lịch sử 5.500 USD vào tháng 01 năm 2026, vàng đã trải qua những đợt điều chỉnh mạnh và biến động rộng. Thị trường tranh luận về hướng đi ngắn hạn của vàng, với điểm bất đồng cốt lõi là: Liệu thay đổi trong mức bù rủi ro ngắn hạn có làm suy yếu giá trị của logic cấu trúc trung và dài hạn?
Cần phân biệt hai cấp độ: giá ngắn hạn bị chi phối bởi cung cầu biên, tâm lý địa chính trị, lợi suất trái phiếu Mỹ và biến động chỉ số USD; giá trị trung và dài hạn được nâng đỡ bởi logic cấu trúc. Sự lệch pha về thời gian là đặc điểm nổi bật của giao dịch thị trường vàng.
Lịch sử cho thấy xu hướng tăng trung và dài hạn của vàng hiếm khi xuất phát từ một sự kiện đơn lẻ, mà là kết quả tích lũy của nhiều yếu tố cấu trúc. Đợt tăng 65% trong năm 2025 được nâng đỡ bởi bốn năm liên tiếp ngân hàng trung ương mua thêm hơn 1.000 tấn mỗi năm, kết hợp với quá trình phi đô la hóa tăng tốc và rủi ro tín dụng chủ quyền ngày càng rõ nét, dẫn đến việc đánh giá lại hệ thống. Khung logic này chưa thay đổi căn bản trong năm 2026.
Các chuyên gia phân tích thị trường vàng quốc tế nhận định: "Ở góc nhìn trung và dài hạn, logic cốt lõi của thị trường kim loại quý sẽ không bị lung lay bởi sự giảm nhẹ địa chính trị ngắn hạn. Các trụ đỡ cấu trúc gồm rủi ro tín dụng chủ quyền toàn cầu gia tăng, phân cực địa chính trị và quá trình phi đô la hóa sâu rộng vẫn rất vững chắc." Xung đột Mỹ-Israel-Iran không chỉ làm tăng áp lực tài khóa Mỹ mà còn ảnh hưởng đến lợi ích của các đồng minh truyền thống, thúc đẩy sự rạn nứt sâu hơn trong trật tự quốc tế cũ.
Ý nghĩa của việc phân bổ vàng hiện nay đã vượt ra ngoài biến động giá ngắn hạn, định vị vàng như tài sản chiến lược phòng ngừa bất ổn dài hạn của hệ thống tài khóa và tiền tệ toàn cầu.
Phân Cực Địa Chính Trị Ảnh Hưởng Đến Phân Bổ Chiến Lược Vàng Như Thế Nào?
Sự phân cực địa chính trị ngày càng sâu là thực tế cấu trúc mà kinh tế và tài chính toàn cầu phải đối mặt. Kể từ khi Mỹ và Israel tiến hành tấn công quân sự phối hợp vào Iran cuối tháng 02 năm 2026, tài sản toàn cầu đã biến động mạnh, các tài sản rủi ro đồng loạt giảm giá.
Một sự chuyển dịch sâu sắc hơn đang diễn ra: định nghĩa về "tài sản an toàn" đang được viết lại. Truyền thống, vàng và trái phiếu Mỹ đều được xem là nơi trú ẩn an toàn, thường có mối tương quan giá âm. Tuy nhiên, diễn biến thị trường gần đây cho thấy logic đã thay đổi—tài sản giúp quốc gia tăng khả năng chống chịu cú sốc địa chính trị mới được xem là tài sản an toàn thực sự. Nhờ không có rủi ro đối tác và miễn nhiễm với nguy cơ đóng băng, vị thế ưu tiên của vàng trong định nghĩa mới này ngày càng tăng.
Rủi ro địa chính trị đang chuyển từ "rủi ro đuôi" sang "kịch bản cơ sở". Logic phân bổ tài sản đang thay đổi căn bản: khi thâm hụt tài khóa Mỹ mở rộng và kỳ vọng lạm phát cấu trúc tăng, chức năng trú ẩn của trái phiếu Mỹ bị suy yếu đáng kể, và vàng đang thay thế vị trí "neo an toàn" mới cho các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu.
Đối với các quốc gia mới nổi, tác động của phân cực địa chính trị càng trực diện. Khi các quốc gia phát hành tiền tệ quốc tế lớn có thể sử dụng hệ thống tài chính như công cụ địa chính trị, độ an toàn và khả năng tiếp cận tài sản dự trữ trở thành yếu tố hàng đầu. Vàng—dưới cả dạng vật chất và dạng token hóa tuân thủ—cung cấp giá trị lưu trữ vượt ra ngoài hệ thống thanh toán quốc tế hiện tại.
Kết Luận
Việc vàng trở lại mốc 4.300 USD vào tháng 06 năm 2026 phản ánh sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố.
Ở góc nhìn trung và dài hạn, ba trụ đỡ cấu trúc của thị trường vàng vẫn vững chắc: hoạt động tích lũy của ngân hàng trung ương tạo ra nhu cầu ổn định, bền vững; quá trình phi đô la hóa sâu rộng thúc đẩy hệ thống dự trữ chuyển từ neo đơn sang phân bổ đa dạng; và rủi ro tín dụng chủ quyền gia tăng giúp vàng—không có rủi ro tín dụng chủ quyền—có giá trị chiến lược độc nhất.
Trong ngắn hạn, thị trường vẫn đối mặt với nhiều bất ổn. Căng thẳng Trung Đông tiếp diễn, những thay đổi nhỏ trong chính sách của Fed, dòng tiền chuyển sang lĩnh vực AI, và một số ngân hàng trung ương điều chỉnh dự trữ để đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn đều có thể gây gián đoạn tạm thời cho giá vàng. Cuộc họp FOMC sắp tới vào ngày 16–17 tháng 06 là yếu tố bất định quan trọng nhất trong ngắn hạn—nếu biểu đồ dự báo cho thấy khả năng tăng lãi suất năm nay được củng cố, vàng có thể đối mặt với áp lực giảm giá ngắn hạn; ngược lại, đà phục hồi có thể tiếp tục.
Tuy nhiên, các yếu tố hỗ trợ cấu trúc sẽ không biến mất cùng biến động ngắn hạn. Đối với người tham gia thị trường, chìa khóa để hiểu logic trung và dài hạn của vàng không phải là dự đoán biến động giá ngắn hạn, mà là nhận diện các lực lượng nền tảng đang tái định hình hệ thống tiền tệ và dự trữ toàn cầu.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Động lực cốt lõi khiến các ngân hàng trung ương toàn cầu tiếp tục mua vàng ở mức 4.300 USD là gì?
Động lực cốt lõi đã chuyển từ tối ưu hóa danh mục truyền thống sang đảm bảo an ninh dự trữ chiến lược. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, vàng không có rủi ro tín dụng chủ quyền và nguy cơ bị đóng băng, vượt trội so với mọi loại tiền pháp định. Khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy 95% ngân hàng trung ương được hỏi kỳ vọng dự trữ vàng toàn cầu tiếp tục tăng, phản ánh sự đồng thuận rộng rãi về logic này.
Q2: Phi đô la hóa là xu hướng thực sự hay thị trường phản ứng quá mức?
Phi đô la hóa là xu hướng diễn ra dần dần, không phải chuyển đổi đột ngột. Dữ liệu ECB cho thấy tỷ trọng vàng trong dự trữ ngân hàng trung ương toàn cầu tăng từ 20% lên 27%, trong khi tỷ trọng tổng thể của đồng USD giảm từ 44% xuống 42%. Mức giảm còn khiêm tốn, nhưng hướng đi đã rõ—cấu trúc dự trữ đang chuyển sang đa dạng hóa hơn. Dữ liệu từ nhiều nguồn cho thấy hoạt động mua vàng chủ động và giảm nắm giữ trái phiếu Mỹ của các ngân hàng trung ương mới nổi là động lực chính của quá trình phi đô la hóa.
Q3: Việc Mỹ bị hạ xếp hạng tín dụng chủ quyền có ý nghĩa gì với thị trường vàng?
Việc Moody’s hạ xếp hạng Mỹ từ Aaa xuống Aa1 đồng nghĩa tài sản "không rủi ro" truyền thống đang bị suy yếu nền tảng tín dụng. Khi nợ Mỹ vượt 36 nghìn tỷ USD và thâm hụt tài khóa hàng năm ở mức cao, rủi ro tín dụng trái phiếu Mỹ tăng lên trực tiếp nâng giá trị chiến lược của vàng, vốn không có rủi ro tín dụng chủ quyền. Logic cốt lõi: khi chất lượng tín dụng của trái phiếu chính phủ bị nghi ngờ hệ thống, sự khan hiếm và không thể thay thế của vàng như tài sản dự trữ tối thượng càng nổi bật.
Q4: Hiệu suất yếu ngắn hạn của vàng có làm suy yếu logic trung và dài hạn?
Giá vàng ngắn hạn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, gồm tâm lý địa chính trị, lợi suất trái phiếu Mỹ, biến động chỉ số USD và điều kiện thanh khoản. Giá trị của logic trung và dài hạn phụ thuộc vào việc hoạt động mua của ngân hàng trung ương có tiếp tục, quá trình phi đô la hóa có sâu rộng hơn và rủi ro tín dụng chủ quyền có tăng lên hay không. Cả ba yếu tố cấu trúc này chưa bị đảo ngược căn bản trong năm 2026. Biến động giá ngắn hạn không làm suy yếu logic trung và dài hạn, dù thanh khoản thắt chặt và đồng USD mạnh lên có thể tạo ra lực cản tạm thời.
Q5: Có rủi ro hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương không bền vững?
Xu hướng cho thấy hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương sẽ còn mạnh mẽ. Khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy 43% ngân hàng trung ương được hỏi dự định tăng dự trữ vàng, tăng mạnh so với năm 2024. Những người mua lớn như Ba Lan và Trung Quốc đang kiên trì thực hiện kế hoạch tích lũy. Dù Thổ Nhĩ Kỳ giảm nắm giữ do nhu cầu thanh khoản ngắn hạn và Nga bán ra trong bối cảnh chiến tranh, đây là động thái đặc thù của từng quốc gia, không phải đảo chiều xu hướng. Tổng thể, các động lực cấu trúc—đa dạng hóa dự trữ và phòng ngừa địa chính trị—được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì trong nhiều năm tới.




