Vào ngày 10 tháng 06 năm 2026, Oracle đã công bố báo cáo lợi nhuận khiến Phố Wall phải xem xét lại logic đằng sau chu kỳ đầu tư AI. Gã khổng lồ cơ sở dữ liệu truyền thống này ghi nhận tổng doanh thu quý IV năm tài chính 2026 đạt 19,2 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm trước, trong đó doanh thu từ hạ tầng đám mây tăng vọt 93% lên khoảng 5,2 tỷ USD. Tuy nhiên, những con số ấn tượng này vẫn chưa là gì so với một chỉ số khác—Nghĩa vụ thực hiện còn lại (Remaining Performance Obligations - RPO). Kết thúc quý IV, RPO của Oracle đạt 638 tỷ USD, tăng 363% so với cùng kỳ năm trước, riêng các hợp đồng hạ tầng AI mới ký trong quý này đã lên tới 67 tỷ USD.
Chỉ một năm trước, RPO của Oracle mới ở mức 138 tỷ USD. Trong chưa đầy 12 tháng, con số này đã tăng gần gấp bốn lần. Số liệu này vượt xa dự báo của các nhà phân tích (khoảng 180 tỷ USD), buộc thị trường phải đánh giá lại thời gian và độ sâu thực sự của chu kỳ đầu tư hạ tầng AI.
Oracle không phải là trường hợp ngoại lệ. Năm 2026, tổng chi đầu tư tài sản cố định (capex) của năm nhà cung cấp dịch vụ đám mây quy mô lớn nhất thế giới—Amazon, Microsoft, Alphabet, Meta và Oracle—đạt khoảng 750 tỷ USD, tăng khoảng 67% so với cùng kỳ, đánh dấu năm thứ ba liên tiếp tốc độ tăng trưởng vượt 60%. Theo báo cáo mới nhất từ CreditSights, tỷ lệ capex/doanh thu của các công ty này đã lên mức chưa từng có: Oracle khoảng 86%, Meta 54%, Microsoft 47%, Alphabet 46% và Amazon 25%.
Mối quan hệ giữa chi đầu tư tài sản cố định và chu kỳ đầu tư hạ tầng AI đã trở thành chủ đề được nhắc đến liên tục trong năm qua. Tranh luận trọng tâm vẫn là: liệu khoản chi khổng lồ này có thực sự chuyển hóa thành doanh thu bền vững, hay sẽ trở thành bong bóng dư thừa công suất? Dữ liệu của Oracle cung cấp tín hiệu xác thực quan trọng—sự tăng vọt của RPO cho thấy tốc độ ký hợp đồng thực tế ở phía cầu chưa hề chậm lại; thậm chí còn đang tăng tốc.
Hạ tầng đám mây: Lớp chuyển hóa đầu tiên của nhu cầu tính toán AI
Điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo lợi nhuận của Oracle không chỉ là con số RPO, mà còn là cơ cấu của nó. Trong tổng số 638 tỷ USD RPO, khoảng 12% dự kiến sẽ được ghi nhận thành doanh thu trong 12 tháng tới và khoảng 34% trong vòng 13 đến 36 tháng tiếp theo. Điều này đồng nghĩa, trong 1 đến 3 năm tới, Oracle có thêm khoảng 220 tỷ đến 290 tỷ USD doanh thu cam kết sẽ chảy vào báo cáo kết quả kinh doanh—một động lực tăng trưởng đáng kể đối với doanh nghiệp có doanh thu hàng năm khoảng 67 tỷ USD.
Đồng thời, tỷ lệ sử dụng GPU toàn cầu của Oracle trong quý IV đã đạt 97,5%. Điều này cho thấy, ít nhất ở thời điểm hiện tại, lo ngại của thị trường về việc "xây dựng dư thừa chưa được sử dụng" là chưa đúng. Có một độ trễ cấu trúc giữa mở rộng phía cung và tiêu thụ phía cầu—đây là đặc trưng của chu kỳ đầu tư hạ tầng AI: trước tiên đầu tư vào tài sản vật lý, sau đó dần chuyển hóa công suất thành doanh thu thông qua hợp đồng.
Không chỉ Oracle được hưởng lợi. Google Cloud (thuộc Alphabet) ghi nhận doanh thu quý I tăng 63%, tồn đọng hợp đồng đám mây vượt 460 tỷ USD. Doanh thu hàng năm từ mảng AI của Microsoft đạt 37 tỷ USD, tăng 123% so với cùng kỳ. Amazon AWS đạt khoảng 150 tỷ USD doanh thu hàng năm, tăng trưởng 28%. Tổng thể, các số liệu này chỉ ra một kết luận then chốt: dịch vụ đám mây AI đang chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai quy mô lớn, trong đó dữ liệu RPO của Oracle là một trong những chỉ báo trực tiếp nhất về xu hướng này.
Xét về truyền dẫn đầu tư, các nhà cung cấp hạ tầng đám mây là những bên đầu tiên hưởng lợi từ chi tiêu vốn cho AI. Họ chuyển hóa đầu tư vốn thành năng lực dịch vụ, sau đó khóa chặt dòng doanh thu tương lai thông qua hợp đồng. Hiệu suất của chuỗi này tác động trực tiếp đến tính bền vững của toàn bộ chu kỳ đầu tư hạ tầng AI.
Chip và đóng gói tiên tiến: Đích đến cốt lõi của dòng vốn đầu tư
Những đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất từ xây dựng trung tâm dữ liệu AI là chuỗi cung ứng bán dẫn. Theo báo cáo tháng 06 năm 2026 của Omdia, chi tiêu toàn cầu cho hạ tầng AI trong năm sẽ vượt 600 tỷ USD, với phần lớn chảy vào cụm GPU, bộ tăng tốc tùy chỉnh và các thành phần tính toán lõi cho trung tâm dữ liệu.
NVIDIA nổi bật là đại diện tiêu biểu nhất trong chuỗi này. Quý IV năm 2026, doanh thu trung tâm dữ liệu của NVIDIA đạt 62,3 tỷ USD, tăng 75% so với cùng kỳ, trong khi doanh thu mảng mạng tăng vọt 263%. Quan trọng hơn, hệ sinh thái NVIDIA đang mở rộng sang nhiều kịch bản ứng dụng rộng lớn hơn. Tại WWDC tháng 06 năm 2026, Apple, NVIDIA và Google cùng công bố Apple sẽ sử dụng GPU Blackwell của NVIDIA trên Google Cloud để hỗ trợ suy luận phía máy chủ cho Apple Intelligence. Đây là thương vụ khách hàng trọng điểm đầu tiên của NVIDIA trong thị trường suy luận AI an toàn mới nổi.
Lợi ích trong ngành chip không chỉ dừng lại ở NVIDIA. TSMC, đơn vị chiếm khoảng 70% thị phần sản xuất chip toàn cầu, hưởng lợi từ khâu sản xuất vật lý của mọi chip AI. Đóng gói tiên tiến là nút thắt quan trọng khác, với BE Semiconductor (Besi) và ASMPT nắm giữ thiết bị cốt lõi cho đóng gói chip AI cao cấp. Nghiên cứu của ASMPT cho thấy, miễn là xu hướng dài hạn của trung tâm dữ liệu AI và AI PC/điện thoại còn tiếp diễn, nhu cầu thiết bị cao cấp sẽ duy trì ở mức cao. UBS dự báo doanh thu bán dẫn bộ nhớ sẽ đạt khoảng 961 tỷ USD năm 2026, trong đó thị trường DRAM tiếp tục mở rộng nhờ nhu cầu huấn luyện và suy luận AI.
Cần lưu ý, lợi ích từ chuỗi cung ứng chip AI đang lan rộng ra nhiều nhà cung cấp hơn ngoài NVIDIA. Tuy nhiên, do mức độ tập trung cao ở khâu thiết kế và vật liệu thượng nguồn, rủi ro cũng tập trung ở một số nút then chốt—bao gồm tắc nghẽn nguồn cung, biến động địa chính trị và sự phụ thuộc lớn vào một số khách hàng.
Nút thắt năng lượng và hạ tầng: Từ thiếu GPU đến giới hạn nguồn điện
Chu kỳ đầu tư hạ tầng AI đang bước vào giai đoạn mới: nút thắt chuyển từ nguồn cung GPU sang năng lượng và hạ tầng. Bộ Năng lượng Hoa Kỳ dự báo đến năm 2028, các trung tâm dữ liệu sẽ chiếm 12% tổng nhu cầu điện của Mỹ. Sự thay đổi cấu trúc này đồng nghĩa trần đầu tư hạ tầng AI đang dịch chuyển từ năng lực sản xuất chip sang năng lực lưới điện và độ ổn định cung cấp điện.
Đã có những ví dụ rõ ràng về con đường truyền dẫn này. Tháng 06 năm 2026, Fluence Energy công bố hợp tác với Siemens và NVIDIA để phát triển giải pháp kiến trúc điện cho trung tâm dữ liệu AI. Fluence sẽ tích hợp sản phẩm của mình nhằm đáp ứng yêu cầu ổn định lưới điện cho các tác vụ AI, bao gồm quản lý dao động điện áp/tần số, khả năng khởi động độc lập với lưới và chức năng làm mượt tải AI. Sau thông báo này, giá cổ phiếu Fluence tăng gần 44% chỉ trong một ngày.
Bloom Energy cũng giữ vị trí trọng yếu trong hạ tầng năng lượng cho AI. Oracle đã ký hợp đồng với Bloom để mua tới 2,8 gigawatt công suất pin nhiên liệu cho nhiều dự án trung tâm dữ liệu.
Các nhà cung cấp hạ tầng thủy điện và thiết bị phân phối điện đang trở thành đối tượng hưởng lợi quan trọng trong chu kỳ đầu tư AI. Tuy nhiên, cần lưu ý, các dự án này có chu kỳ triển khai dài hơn nhiều so với sản xuất chip. Việc nâng cấp lưới điện có theo kịp tiến độ xây dựng trung tâm dữ liệu hay không là rào cản vật lý then chốt mà đầu tư hạ tầng AI phải đối mặt.
Robot hình người: Mở rộng lớp ứng dụng khi năng lực AI đạt quy mô
Đầu tư hạ tầng AI không chỉ dừng lại ở các trung tâm dữ liệu. Khi năng lực tính toán đạt quy mô nhất định, các kịch bản ứng dụng sẽ mở rộng theo chiều ngang—thể hiện rõ qua làn sóng đầu tư vào robot hình người hiện nay.
Tháng 06 năm 2026, công ty robot hình người Neura Robotics (Đức) hoàn thành vòng gọi vốn Series C, huy động tới 1,4 tỷ USD với sự tham gia của NVIDIA, Amazon, Qualcomm, Tether, Bosch, Schaeffler và Ngân hàng Đầu tư châu Âu, cùng nhiều đơn vị khác. Định giá công ty đạt khoảng 7 tỷ USD. Vòng gọi vốn này áp dụng điều khoản giải ngân theo cột mốc, nghĩa là vốn chỉ được rót khi công ty đạt các mục tiêu cụ thể—cho thấy nhà đầu tư đang tiếp cận thận trọng và dài hạn hơn.
Bối cảnh vĩ mô đáng chú ý: Dữ liệu từ Dealroom cho thấy tổng vốn đầu tư vào robot toàn cầu năm 2026 đạt mức kỷ lục 55,8 tỷ USD, gần gấp đôi năm trước. Dù khoản gọi vốn của Neura Robotics rất ấn tượng, nhưng chỉ chiếm chưa đến 3% tổng vốn đầu tư toàn cầu vào robot. Điều này cho thấy dòng vốn đổ vào robot hình người đã tăng vọt ở giai đoạn đầu thương mại hóa, nhưng ngành vẫn còn ở trạng thái cạnh tranh, bất định cao.
Đầu tư vào lớp ứng dụng này vừa là sự mở rộng của quá trình xây dựng hạ tầng AI, vừa là cửa sổ dài hạn để hiện thực hóa giá trị thương mại của AI. Tuy nhiên, robot hình người vẫn chưa xác lập được mô hình kinh doanh rõ ràng, có thể mở rộng hoặc lộ trình lợi nhuận, khiến khả năng sinh lời của khoản đầu tư còn nhiều bất định.
Tín hiệu xác thực và đánh giá rủi ro trong chu kỳ đầu tư
Dữ liệu cốt lõi làm nền tảng cho chu kỳ đầu tư hạ tầng AI hiện tại có thể tóm lược ở một số điểm then chốt. RPO quý IV năm tài chính 2026 của Oracle đạt 638 tỷ USD, tăng 363% so với cùng kỳ, với hơn một phần ba hợp đồng sẽ được ghi nhận doanh thu trong 13-36 tháng tới—hiện là bằng chứng trực tiếp nhất về nhu cầu dài hạn trên thị trường. CreditSights ước tính tổng capex của năm nhà cung cấp đám mây lớn nhất sẽ đạt khoảng 750 tỷ USD năm 2026, tăng 67% so với cùng kỳ, bao phủ các cụm GPU, bộ tăng tốc tùy chỉnh, trung tâm dữ liệu và hệ thống điện/làm mát hỗ trợ. Viktor Shvets (Macquarie) gần đây nhận định chu kỳ đầu tư hạ tầng AI đã trở thành bong bóng toàn cầu, nhưng khó có khả năng vỡ trong năm 2026 hoặc 2027. Trong khi đó, JPMorgan ghi nhận đến cuối tháng 05 năm 2026, nợ liên quan đến AI chiếm khoảng 15% tổng thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Bên dưới các số liệu lạc quan, tín hiệu rủi ro cũng rất rõ ràng. David Cahn (Sequoia) tính toán có khoảng cách hàng năm lên tới 600 tỷ USD giữa chi tiêu vốn AI của các nhà cung cấp đám mây quy mô lớn và doanh thu thực tế mà hệ sinh thái AI tạo ra, và khoảng cách này đang mở rộng trong năm 2026. Allianz Research chỉ ra mức chênh lệch giữa tăng trưởng capex AI và tăng trưởng doanh thu đã lên tới 46%, vượt xa mức lệch 32% từng thấy trong bong bóng viễn thông năm 2001.
Một tín hiệu khác đáng chú ý đến từ CoreWeave. Sau IPO, cổ phiếu nhà vận hành trung tâm dữ liệu AI này đã tăng hơn 150%, nhưng kể từ khi hết thời hạn khóa giao dịch, ba đồng sáng lập đã bán ra tổng cộng khoảng 2,3 tỷ USD cổ phiếu, riêng Giám đốc Chiến lược Brian Venturo bán hơn 1,1 tỷ USD. Nhà đầu tư tổ chức lớn Magnetar Financial cũng bán khoảng 5,5 tỷ USD cổ phiếu, giảm một nửa tỷ lệ sở hữu. Dù việc nhà sáng lập và nhà đầu tư sớm bán ra ở định giá cao không nhất thiết báo hiệu nền tảng xấu đi—doanh thu CoreWeave vẫn tăng 111% so với cùng kỳ—nhưng đây là lời cảnh báo rằng tâm lý thị trường có thể đảo chiều khi định giá ở mức quá cao.
Kết luận
Tóm lại, chu kỳ đầu tư hạ tầng AI hiện tại có thể rút ra ba kết luận khá rõ ràng.
Thứ nhất, quy mô chi đầu tư tài sản cố định vẫn đang tăng tốc. Khoảng 750 tỷ USD capex của năm nhà cung cấp đám mây lớn nhất năm 2026 là bằng chứng định lượng cho thấy chu kỳ đầu tư hạ tầng AI chưa đạt đỉnh. RPO 638 tỷ USD của Oracle cho thấy tốc độ ký hợp đồng phía cầu vẫn rất mạnh, với cửa sổ khoảng ba năm để chuyển hóa xây dựng vật lý thành doanh thu hợp đồng. Điều này đồng nghĩa, ngay cả trong giai đoạn mở rộng nguồn cung quyết liệt nhất, vẫn có sự bảo đảm doanh thu song song.
Thứ hai, phân bổ tài sản hưởng lợi đang chuyển từ tập trung sang lan tỏa. Từ tăng trưởng doanh thu dịch vụ đám mây, đến thiết kế chip, đóng gói tiên tiến, cung cấp điện, cho tới dòng vốn chảy vào các lĩnh vực ứng dụng như robot hình người, chu kỳ đầu tư hạ tầng AI hiện có chuỗi truyền dẫn đa tầng. Chuỗi cung ứng chip vẫn là đối tượng hưởng lợi chắc chắn nhất, nhưng sự chú ý của dòng vốn đang tăng nhanh cho thiết bị điện, phần cứng hạ tầng và các công ty lớp ứng dụng.
Thứ ba, rủi ro mất cân đối cung-cầu không thể xem nhẹ. Đằng sau quy mô đầu tư hiện tại thực sự tồn tại "khoảng cách lưỡi kéo" khi tăng trưởng chi tiêu vốn vượt xa tăng trưởng doanh thu, cùng mối lo cấu trúc khi tỷ lệ nợ doanh nghiệp liên quan đến AI tăng mạnh. Nhà đầu tư tham gia chu kỳ này cần theo dõi sát các chỉ báo xác thực phía cầu như tỷ lệ chuyển đổi RPO, tỷ lệ sử dụng GPU, thay vì chỉ nhìn vào giá trị tuyệt đối của chi tiêu vốn.
Với nhà đầu tư muốn tham gia chu kỳ đầu tư hạ tầng AI, tính năng giao dịch cổ phiếu Mỹ vừa ra mắt của Gate mang lại điểm vào mới. Thông qua hợp tác chiến lược với Alpaca, người dùng có thể đầu tư trực tiếp USDT trên nền tảng Gate vào hơn 10.000 cổ phiếu và ETF niêm yết tại NYSE và NASDAQ. Từ các doanh nghiệp dẫn đầu ngành chip như NVIDIA, TSMC, đến các nhà cung cấp hạ tầng năng lượng như Fluence, Bloom Energy, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây như Oracle, thậm chí cả doanh nghiệp niêm yết trong lĩnh vực robot hình người còn non trẻ—tất cả đều có thể tiếp cận trên một giao diện duy nhất.
Logic nền tảng của chu kỳ đầu tư hạ tầng AI nằm ở tốc độ xây dựng vật lý thực tế, chứ không chỉ là câu chuyện trên thị trường. Câu trả lời cho tính xác thực của chu kỳ này không nằm ở những con số trên báo cáo lợi nhuận, mà ở từng trung tâm dữ liệu đi vào vận hành và kết nối với lưới điện.




