Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Bình thường

Chi tiết thanh lý

+90,06%
₫1,39T

Chỉ số Mùa Altcoin

42/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,84
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.007
Giảm giá 1.170

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1AIR
Lỗ trong 5 phút
-5,30%
2XCN
Lỗ trong 5 phút
-5,17%
3GAIX
Lỗ trong 5 phút
-14,35%
4PLSPAD
Lãi trong 5 phút
+7,58%
5MTOS
Lỗ trong 5 phút
-8,09%
6HERO
Lỗ trong 5 phút
-6,26%
7MART
Lỗ trong 5 phút
-5,94%
8AMC
Lỗ trong 5 phút
-7,87%
9SAAS
Lỗ trong 5 phút
-6,73%
10LOA
Lãi trong 5 phút
+5,20%
Tên
Giá mới nhất
Khối lượng 24h
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ASTR
ASTR/ETH
Astar Token
0,000003499₫188,441762609
₫235,6M-2,42%
0,000003499-2,42%
₫1,62T
BOSON
BOSON/ETH
Boson
0,000012757₫687,039601487
₫40,58M-2,48%
0,000012757-2,48%
₫99,76B
ELF
ELF/ETH
aelf
0,000033837₫1.822,321783767
₫100,29M+0,51%
0,000033837+0,51%
₫1,49T
GTETH
GTETH/ETH
GTETH
1,0000₫53.855.891,0000
₫25,36M+0,01%
1,0000+0,01%
₫9,2T
FTT
FTT/ETH
FTX Token
0,0001288₫6.936,6387608
₫511,39M+3,62%
0,0001288+3,62%
₫2,28T
CVC
CVC/ETH
Civic
0,00001351₫727,59308741
₫87,38M-3,50%
0,00001351-3,50%
₫586,21B
NMR
NMR/ETH
Numeraire
0,003935₫211.922,931085
₫594,5M+3,25%
0,003935+3,25%
₫1,49T
CSPR
CSPR/ETH
Casper
0,000001306₫70,335793646
₫134,87M+5,32%
0,000001306+5,32%
₫1,08T
ENS
ENS/ETH
ENS
0,002630₫141.640,993330
₫504,08M-1,01%
0,002630-1,01%
₫5,45T
ALU
ALU/ETH
Altura
0,000002234₫120,314060494
₫219,61M-3,16%
0,000002234-3,16%
₫117,24B
FIL
FIL/ETH
Filecoin(IPFS)
0,0003972₫21.391,5599052
₫136,37M-2,62%
0,0003972-2,62%
₫16,64T
GFI
GFI/ETH
Goldfinch
0,00005551₫2.989,54050941
₫94,99M+2,98%
0,00005551+2,98%
₫284,3B
TRU
TRU/ETH
Archblock
0,000001298₫69,904946518
₫83,14M-5,94%
0,000001298-5,94%
₫99,26B
APT
APT/ETH
Aptos
0,00041386₫22.288,79904926
₫181,12M-0,97%
0,00041386-0,97%
₫26,79T
FORTH
FORTH/ETH
Ampleforth
0,0001046₫5.633,3261986
₫45,66M-1,96%
0,0001046-1,96%
₫60,47B
GALA
GALA/ETH
Gala Games
0,000001464₫78,845024424
₫523,56M-1,61%
0,000001464-1,61%
₫3,78T
NEAR
NEAR/ETH
Near
0,0005933₫31.952,7001303
₫159,91M-1,57%
0,0005933-1,57%
₫41,14T
ICP
ICP/ETH
Internet Computer
0,0010366₫55.827,0166106
₫248,15M-1,79%
0,0010366-1,79%
₫30,99T
LIKE
LIKE/ETH
Only1
0,0000005054₫27,2187673114
₫6,9M+2,49%
0,0000005054+2,49%
₫10,87B