number

Danh sách các đồng coin hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin hiện tại là , đã thay đổi trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin là , đã thay đổi trong 24 giờ qua. Có 30 loại tiền điện tử trong danh sách của coin hiện nay.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
1INCH
1INCH1inch
0,09588₫2.210,12
-0,98%
₫2,21K-0,98%
₫6,23B₫3,1T
Chi tiết
API3
API3API3
0,3283₫7.567,64
-5,61%
₫7,56K-5,61%
₫1,5B₫1,08T
Chi tiết
K21
K21K21
0,02190₫504,81
-1,03%
₫504,81-1,03%
₫490,09K₫9,1B
Chi tiết
PBTC35A
PBTC35ApBTC35A
0,7595₫17.507,23
+1,65%
₫17,5K+1,65%
₫3,02M₫3,75B
Chi tiết
ARIA20
ARIA20Arianee
0,02959₫682,26
-1,03%
₫682,26-1,03%
₫29,04K₫73,35B
42
4242-coin
23.042,00₫531.141.142,00
+0,30%
₫531,14M+0,30%
₫260,93K₫22,3B
KP3R
KP3RKeep3rV1
1,1900₫27.430,69
-0,23%
₫27,43K-0,23%
₫658,46M₫13,11B
NLC
NLCNoLimitCoin
0,0012390₫28,56
+0,26%
₫28,56+0,26%
₫100,87M₫12,74B
0XBTC
0XBTC0xBitcoin
0,03865₫891,05
+0,05%
₫891,05+0,05%
₫44,94K₫9,65B
B20
B20B20
0,06599₫1.521,27
+3,17%
₫1,52K+3,17%
₫6,97M₫7,56B
MCO2
MCO2Moss Carbon Credit
0,08361₫1.927,36
0,00%
₫1,92K0,00%
--₫5,49B
777
777Jackpot
0,00009981₫2,30
-0,04%
₫2,3-0,04%
₫338,1₫1,25B
X8X
X8XX8X
0,0005691₫13,11
-1,66%
₫13,11-1,66%
₫600,47K₫1,01B
0XMR
0XMR0xMonero
0,02134₫492,00
--
₫492--
₫8,28M₫917,7M
S4F
S4FS4FE
0,00003072₫0,70
0,00%
₫0,70,00%
₫43,79K₫633,99M
MILK2
MILK2Spaceswap MILK2
0,0006417₫14,79
+0,72%
₫14,79+0,72%
₫4,98M₫327,11M
PLUS1
PLUS1PlusOneCoin
0,0008511₫19,62
-0,22%
₫19,62-0,22%
₫821,76K₫245,47M
AG8
AG8ATROMG8
0,0001005₫2,31
+0,53%
₫2,31+0,53%
₫48,63K₫97,3M
AXIAV3
AXIAV3Axia
0,0017543₫40,43
+0,29%
₫40,43+0,29%
₫72,14K₫25,49M
SLNV2
SLNV2SLNV2
0,00001003₫0,23
--
₫0,23--
₫774,3M--