Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-43,48%
₫2,69T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

47,88
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.085
Giảm giá 1.056

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1FRONTIERS
Lãi trong 5 phút
+5,73%
2AVT
Lỗ trong 5 phút
-6,02%
3POWER
Lỗ trong 5 phút
-6,38%
4PUNDIAI
Lãi trong 5 phút
+7,65%
5J
Lỗ trong 5 phút
-8,70%
6EVER
Lỗ trong 5 phút
-5,23%
7DN
Lãi trong 5 phút
+5,29%
8DN
Lãi trong 5 phút
+5,38%
9EVER
Lỗ trong 5 phút
-5,19%
10PUNDIAI
Lãi trong 5 phút
+5,06%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
Vốn hóa thị trường
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Hành động
ALEO
bsc
ALEO
0,03129₫721,26579
₫852,89B+0,22%
0,03129+0,22%
₫1,44B
PROVE
bsc
PROVE
0,1878₫4.328,9778
₫844,51B-1,14%
0,1878-1,14%
₫3,32B
MEME
eth
MEME
0,0005647₫13,0168997
₫826,84B-1,00%
0,0005647-1,00%
₫92M
ZORA
base
ZORA
0,008009₫184,615459
₫825,28B-1,30%
0,008009-1,30%
₫2,46B
IRYS
bsc
IRYS
0,01784₫411,22984
₫822,63B+1,01%
0,01784+1,01%
₫23,04B
AI
eth
AI
0,02728₫628,83128
₫820,62B+9,93%
0,02728+9,93%
₫1,98B
REKT
eth
REKT
0,0{7}84565₫0,001949307815
₫820,05B+5,54%
0,0{7}84565+5,54%
₫360,51M
SPYx
solana
SPYx
734,52₫16.931.420,52
₫814,87B-0,58%
734,52-0,58%
₫29,05B
QQQon
bsc
QQQon
703,91₫16.225.829,41
₫813,44B-0,33%
703,91-0,33%
₫9,65B
REKT
bsc
REKT
0,0{7}83877₫0,001933448727
₫813,38B+4,97%
0,0{7}83877+4,97%
₫59,15M
Libra
bsc
Libra
0,03496₫805,86296
₫806,06B-6,53%
0,03496-6,53%
₫11,18B
AVNT
base
AVNT
0,1076₫2.480,2876
₫804,03B+0,50%
0,1076+0,50%
₫10,93B
BIG DON
bsc
BIG DON
0,03466₫798,94766
₫799,02B0,00%
0,034660,00%
₫266,7K
WMTX
bsc
WMTX
0,04041₫931,49091
₫793,7B+0,42%
0,04041+0,42%
₫1,24B
NVDAx
solana
NVDAx
202,61₫4.670.363,11
₫785,27B-1,76%
202,61-1,76%
₫58,03B
MRVLon
bsc
MRVLon
258,80₫5.965.598,80
₫774,11B-1,80%
258,80-1,80%
₫56,64B
ORE
solana
ORE
70,17₫1.617.488,67
₫754,13B-2,46%
70,17-2,46%
₫6,35B
PRL
solana
PRL
0,1863₫4.294,4013
₫751,63B+5,20%
0,1863+5,20%
₫131,57M
PRL
bsc
PRL
0,1854₫4.273,6554
₫748,26B+4,62%
0,1854+4,62%
₫15,37B
KGEN
bsc
KGEN
0,1605₫3.699,6855
₫735,14B+5,21%
0,1605+5,21%
₫19,78B