Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-21,06%
₫3,23T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

52,23
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 799
Giảm giá 1.345

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1FAR
Lãi trong 5 phút
+5,51%
2BALL
Lãi trong 5 phút
+7,79%
3UNA
Lỗ trong 5 phút
-5,68%
4DHV
Lãi trong 5 phút
+6,76%
5TALENT
Thấp 24h
-10,33%
6BALL
Lỗ trong 5 phút
-5,42%
7DYOR
Lỗ trong 5 phút
-5,69%
8NYAN
Lãi trong 5 phút
+6,03%
9IR
Lãi trong 5 phút
+5,23%
10DYOR
Lỗ trong 5 phút
-5,69%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
300,493₫7.865.044,224
-0,43%
300,493-0,43%
₫7.850.543,938₫7.914.224,798
USDCOP
USDCOPUS Dollar vs Colombia Peso
3.448,73₫90.266.375,48
-1,10%
3.448,73-1,10%
₫90.146.499,47₫91.274.852,07
USDCLP
USDCLPUS Dollar vs Chile Peso
884,01₫23.137.902,53
-0,91%
884,01-0,91%
₫23.137.641,00₫23.350.433,80
GBPSEK
GBPSEKGreat Britain Pound vs Swedish Krona
12,56923₫328.984,53480
-0,28%
12,56923-0,28%
₫328.708,92470₫330.135,13513
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
348,477₫9.120.967,930
-0,48%
348,477-0,48%
₫9.115.392,910₫9.165.620,436
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
9,09303₫237.999,16498
+0,14%
9,09303+0,14%
₫237.302,41838₫238.192,06590
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46692₫195.437,68414
0,00%
7,466920,00%
₫195.368,06182₫195.448,15366
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,44099₫299.454,20466
-0,12%
11,44099-0,12%
₫298.758,50500₫300.179,74244
DAVE
DAVE
Đã đóng
Dave Inc
297,95₫7.798.543,30
-2,61%
297,95-2,61%
₫6.746.348,50₫8.196.649,84
ROST
ROSTRoss Stores
230,89₫6.043.314,86
-2,48%
230,89-2,48%
₫6.043.314,86₫6.300.605,28
SNPS
SNPSSynopsys
448,00₫11.725.952,00
-1,32%
448,00-1,32%
₫11.679.362,28₫12.100.501,94