Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-18,09%
₫3,35T

Chỉ số Mùa Altcoin

47/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

54,07
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 758
Giảm giá 1.375

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1AMC
Lãi trong 5 phút
+6,75%
2PAL
Lãi trong 5 phút
+5,98%
3MAJO
Lỗ trong 5 phút
-5,99%
4AKE
Cao 24h
+16,70%
5BLESS
Cao 24h
+20,27%
6VXT
Lãi trong 5 phút
+5,10%
7MDAO
Cao 24h
+50,88%
8LWP
Cao 24h
+27,35%
9SPX
Cao 24h
+16,49%
10UNA
Lãi trong 5 phút
+9,91%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSDGold
4.337,34₫113.525.537,16
+0,65%
4.337,34+0,65%
₫112.768.323,34₫113.981.488,24
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.131,47₫788.661.095,78
-1,28%
30.131,47-1,28%
₫788.654.552,28₫802.068.727,28
GER40
GER40DAX 40
24.811,65₫753.108.012,45
-0,21%
24.811,65-0,21%
₫753.092.835,95₫762.263.994,90
HK50
Hang Seng 50HK50
24.509,99₫641.519.620,38
-1,18%
24.509,99-1,18%
₫638.745.197,39₫652.176.022,04
XAGUSD
XAGUSDSilver
70,212₫1.837.728,888
+0,37%
70,212+0,37%
₫1.813.177,676₫1.861.573,402
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34244₫35.137,02456
+0,09%
1,34244+0,09%
₫35.053,00602₫35.171,05076
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,16071₫30.380,42354
+0,15%
1,16071+0,15%
₫30.297,71370₫30.406,07406
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
77,12₫2.018.538,88
-5,95%
77,12-5,95%
₫2.002.311,00₫2.152.549,76
JPN225
JPN225Nikkei 225
69.218,57₫11.282.626,91
-0,55%
69.218,57-0,55%
₫11.271.624,41₫11.372.684,41
XBRUSD
XBRUSDBrent Crude UKOIL
80,68₫2.111.718,32
-5,11%
80,68-5,11%
₫2.096.799,14₫2.228.716,10
US30
US30Dow Jones 30
52.144,26₫1.364.823.861,24
+0,76%
52.144,26+0,76%
₫1.353.684.468,58₫1.367.087.912,24
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,454₫26.154,002
+0,06%
160,454+0,06%
₫26.102,657₫26.154,002
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92074₫24.099,26627
-0,02%
0,92074-0,02%
₫24.085,13240₫24.147,94950
TW88
TW88MSCI Taiwan
3.959,60₫103.638.570,40
-2,00%
3.959,60-2,00%
₫103.637.261,70₫105.867.286,50
SPCX
SPCXSpaceX
208,40₫5.454.661,60
+8,10%
208,40+8,10%
₫4.412.151,18₫5.715.354,64
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70706₫18.506,58844
0,00%
0,707060,00%
₫18.447,69694₫18.525,43372
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64151₫42.964,55739
+0,14%
1,64151+0,14%
₫42.866,92911₫42.986,80512
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,84322₫205.286,88575
+0,12%
7,84322+0,12%
₫204.887,99701₫205.393,41313
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,30023₫60.205,76411
-0,13%
2,30023-0,13%
₫60.144,77920₫60.452,05959
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79324₫20.762,10654
-0,17%
0,79324-0,17%
₫20.738,81186₫20.827,27931