Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-21,06%
₫3,23T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

52,36
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 799
Giảm giá 1.345

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1FAR
Lãi trong 5 phút
+5,51%
2BALL
Lãi trong 5 phút
+7,79%
3UNA
Lỗ trong 5 phút
-5,68%
4DHV
Lãi trong 5 phút
+6,76%
5TALENT
Thấp 24h
-10,33%
6BALL
Lỗ trong 5 phút
-5,42%
7DYOR
Lỗ trong 5 phút
-5,69%
8NYAN
Lãi trong 5 phút
+6,03%
9IR
Lãi trong 5 phút
+5,23%
10DYOR
Lỗ trong 5 phút
-5,69%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
HSBC
HSBC
Đã đóng
HSBC HOLDINGS PLC-SPONS ADR
94,27₫2.467.422,98
+1,59%
94,27+1,59%
₫2.310.902,46₫2.487.838,70
CBOE
CBOE
Đã đóng
Cboe Global Markets Inc
266,03₫6.963.069,22
-8,53%
266,03-8,53%
₫6.952.861,36₫7.930.460,26
UPS
UPS
Đã đóng
United Parcel Service Inc
110,00₫2.879.140,00
+1,17%
110,00+1,17%
₫2.752.719,58₫2.893.012,22
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86475₫22.633,79511
+0,07%
0,86475+0,07%
₫22.606,57435₫22.641,64725
LHX
LHX
Đã đóng
L3Harris Technologies Inc
310,61₫8.129.906,14
+2,25%
310,61+2,25%
₫7.856.387,84₫8.236.696,06
USDHKD
USD/HKDUSDHKD
7,83355₫205.033,78509
-0,01%
7,83355-0,01%
₫204.998,45050₫205.066,76408
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
32,497₫850.570,037
0,00%
32,4970,00%
₫848.973,435₫852.690,115
SNOW
SNOWSnowflake
238,00₫6.229.412,00
-0,83%
238,00-0,83%
₫6.106.394,20₫6.386.717,74
NVDA
NVDANVIDIA
207,10₫5.420.635,40
-2,33%
207,10-2,33%
₫5.420.635,40₫5.562.760,22
KMI
KMI
Đã đóng
Kinder Morgan Inc.
31,33₫820.031,42
-0,15%
31,33-0,15%
₫817.152,28₫841.755,84
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
6.120,76₫160.203.559,11
+0,63%
6.120,76+0,63%
₫159.194.297,30₫160.886.171,86
BABA
BABAAlibaba
110,77₫2.899.293,98
-2,07%
110,77-2,07%
₫2.859.509,50₫2.971.534,22
ABBV
ABBVApple
221,57₫5.799.373,18
-0,06%
221,57-0,06%
₫5.748.595,62₫5.950.135,42
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.729,06₫113.188.158,18
+0,40%
3.729,06+0,40%
₫112.703.117,24₫113.803.717,02
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,71719₫332.857,21051
-0,55%
12,71719-0,55%
₫332.845,17056₫335.275,66980
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,72149₫45.057,93806
+0,11%
1,72149+0,11%
₫44.969,99409₫45.072,07191
MPLX
MPLX
Đã đóng
MPLX LP
55,96₫1.464.697,04
+0,64%
55,96+0,64%
₫1.455.274,40₫1.501.864,12
MCK
MCK
Đã đóng
Mckesson Corp
785,45₫20.558.368,30
+0,92%
785,45+0,92%
₫20.228.837,64₫20.883.449,38
GOOG
GOOGAlphabet Class C
370,87₫9.707.151,38
+0,98%
370,87+0,98%
₫9.518.175,10₫9.762.902,00
XAGAUD
XAGAUDSilver vs Australian Dollar
98,860₫2.587.542,050
+0,19%
98,860+0,19%
₫2.559.274,340₫2.624.447,110