Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-20,52%
₫3,25T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,46
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 850
Giảm giá 1.283

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1D
Thấp 24h
-10,28%
2AM
Lỗ trong 5 phút
-5,40%
3MTOS
Lỗ trong 5 phút
-7,46%
4FEG
Lỗ trong 5 phút
-18,92%
5QBX
Lỗ trong 5 phút
-18,63%
6MTOS
Lỗ trong 5 phút
-7,46%
7AM
Lỗ trong 5 phút
-5,09%
8QBX
Lỗ trong 5 phút
-15,22%
9RDNT
Lãi trong 5 phút
+6,34%
10AM
Cao 24h
+11,23%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
GOOG
GOOGAlphabet Class C
369,30₫9.666.058,20
-0,11%
369,30-0,11%
₫9.580.730,96₫9.762.902,00
USIDX
USIDX
Đã đóng
US Dollar Index
99,588₫2.606.616,312
-0,11%
99,588-0,11%
₫2.604.260,652₫2.612.898,072
AUDCHF
AUDCHFAUD/CHF
0,55984₫14.653,14120
-0,10%
0,55984-0,10%
₫14.653,14120₫14.718,05223
AUDJPY
AUDJPYAUD/JPY
113,269₫18.462,847
-0,10%
113,269-0,10%
₫18.413,784₫18.505,064
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
10,99088₫287.673,11473
-0,10%
10,99088-0,10%
₫287.673,11473₫289.808,11174
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,22926₫110.695,81300
-0,10%
4,22926-0,10%
₫110.695,81300₫111.186,57178
KODK
KODK
Đã đóng
Eastman Kodak Co
9,38₫245.512,12
-0,10%
9,38-0,10%
₫245.512,12₫259.907,82
PEP
PEPPepsiCo
145,73₫3.814.337,02
-0,10%
145,73-0,10%
₫3.791.042,16₫3.853.074,54
GBPCHF
GBPCHFGBP/CHF
1,06379₫27.843,42862
-0,09%
1,06379-0,09%
₫27.843,42862₫27.925,09088
USDCZK
USDCZKUSD/CZK
20,77930₫543.873,27970
-0,09%
20,77930-0,09%
₫543.873,27970₫545.959,33200
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,98809₫25.862,07182
-0,08%
0,98809-0,08%
₫25.853,43447₫25.925,93590
BABA
BABAAlibaba
111,02₫2.905.837,48
-0,08%
111,02-0,08%
₫2.859.509,50₫2.971.534,22
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,89820₫49.683,11060
-0,08%
1,89820-0,08%
₫49.601,71005₫49.732,57906
GBPJPY
GBPJPYGBP/JPY
215,253₫35.086,239
-0,08%
215,253-0,08%
₫34.984,038₫35.129,271
LBTYK
LBTYK
Đã đóng
Liberty Global Ltd. Class C
11,56₫302.571,44
-0,08%
11,56-0,08%
₫298.121,86₫313.826,26
USDMXN
USDMXNUSD/MXN
17,18688₫449.845,99068
-0,08%
17,18688-0,08%
₫449.689,73308₫451.009,93965
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,56626₫14.821,17701
-0,07%
0,56626-0,07%
₫14.821,17701₫14.867,76637
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
114,575₫18.675,725
-0,07%
114,575-0,07%
₫18.635,627₫18.697,567
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,71923₫44.998,78527
-0,07%
1,71923-0,07%
₫44.974,44360₫45.072,07191
PDD
PDDPinduoduo
81,40₫2.130.563,60
-0,07%
81,40-0,07%
₫2.117.214,86₫2.206.206,46