Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-20,52%
₫3,25T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,46
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 850
Giảm giá 1.283

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1D
Thấp 24h
-10,28%
2AM
Lỗ trong 5 phút
-5,40%
3MTOS
Lỗ trong 5 phút
-7,46%
4FEG
Lỗ trong 5 phút
-18,92%
5QBX
Lỗ trong 5 phút
-18,63%
6MTOS
Lỗ trong 5 phút
-7,46%
7AM
Lỗ trong 5 phút
-5,09%
8QBX
Lỗ trong 5 phút
-15,22%
9RDNT
Lãi trong 5 phút
+6,34%
10AM
Cao 24h
+11,23%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,349₫26.136,887
-0,07%
160,349-0,07%
₫26.102,657₫26.156,284
AUDSGD
AUDSGDAUD/SGD
0,90502₫23.687,81411
-0,06%
0,90502-0,06%
₫23.677,08285₫23.743,30256
COR
COR
Đã đóng
Cencora Inc.
280,85₫7.350.967,90
-0,06%
280,85-0,06%
₫7.253.338,88₫7.424.778,58
CRM
CRMSalesforce
161,72₫4.232.859,28
-0,06%
161,72-0,06%
₫4.205.638,32₫4.420.003,38
GBPCAD
GBPCADGBP/CAD
1,87755₫49.142,62157
-0,06%
1,87755-0,06%
₫49.059,65062₫49.200,98915
META
METAMeta Platforms
598,17₫15.656.501,58
-0,06%
598,17-0,06%
₫15.451.035,68₫15.769.835,00
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79262₫20.745,87878
-0,06%
0,79262-0,06%
₫20.738,81186₫20.827,27931
USDPLN
USDPLNUS Dollar vs Polish Zloty
3,64418₫95.382,04504
-0,06%
3,64418-0,06%
₫95.323,67747₫96.015,18931
AUDCNH
AUDCNHAUD/CNH
4,77231₫124.909,49607
-0,05%
4,77231-0,05%
₫124.757,42630₫125.181,18013
EURCZK
EURCZKEUR/CZK
24,13350₫631.665,44570
-0,05%
24,13350-0,05%
₫631.500,55080₫632.241,26940
EUSTX50
EUSTX50
Đã đóng
Euro Stoxx 50
6.229,21₫189.075.211,13
-0,05%
6.229,21-0,05%
₫189.003.274,52₫190.774.979,13
CL
CL
Đã đóng
Colgate-Palmolive Co
90,45₫2.367.438,30
-0,04%
90,45-0,04%
₫2.316.137,26₫2.393.612,30
SGDJPY
SGDJPYSGD/JPY
125,006₫20.375,978
-0,04%
125,006-0,04%
₫20.346,312₫20.398,635
SPG
SPG
Đã đóng
Simon Property Group Inc
214,74₫5.620.604,76
-0,04%
214,74-0,04%
₫5.586.578,56₫5.756.709,56
USDDKK
USDDKKUSD/DKK
6,43563₫168.444,90408
-0,04%
6,43563-0,04%
₫168.401,45557₫168.990,62785
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,62392₫42.504,16022
-0,03%
1,62392-0,03%
₫42.413,86060₫42.540,54180
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92042₫24.090,89065
-0,03%
0,92042-0,03%
₫24.085,13240₫24.147,94950
EURJPY
EURJPYEUR/JPY
186,210₫30.352,230
-0,03%
186,210-0,03%
₫30.241,390₫30.365,922
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34222₫35.131,26628
-0,03%
1,34222-0,03%
₫35.053,00602₫35.171,05076
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,98010₫25.652,94310
-0,03%
0,98010-0,03%
₫25.562,90527₫25.684,08997